CACB2518

Tổng Thống kê

Ngày Tổng cộng Tự Doanh khớp lệnh Tự Doanh thỏa thuận
Khối lượng Giá trị (tỷ) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn)
-> 520,000 0.37 tỷ 50,100 339,300 32,809 251,072 0 0 0 0

Thống kê

Ngày Giá (ngàn) Tổng cộng Tự Doanh khớp lệnh Tự Doanh thỏa thuận
Khối lượng Giá trị (tỷ) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn)
2026-02-13 0.53 5,800 0.00 tỷ 2,800 2,000 1,529 985 0 0 0 0
2026-02-12 0.57 100 0.00 tỷ 0 100 0 57 0 0 0 0
2026-02-11 0.57 25,100 0.01 tỷ 200 21,900 112 12,283 0 0 0 0
2026-02-10 0.56 2,900 0.00 tỷ 2,100 2,100 985 996 0 0 0 0
2026-02-09 0.57 400 0.00 tỷ 0 100 0 57 0 0 0 0
2026-02-06 0.55 900 0.00 tỷ 700 0 390 0 0 0 0 0
2026-02-05 0.57 24,400 0.01 tỷ 200 11,000 114 6,378 0 0 0 0
2026-02-04 0.57 87,900 0.05 tỷ 200 61,000 112 34,270 0 0 0 0
2026-02-03 0.56 33,100 0.02 tỷ 1,500 100 862 57 0 0 0 0
2026-01-30 0.58 76,800 0.04 tỷ 600 71,500 348 40,480 0 0 0 0
2026-01-29 0.56 18,500 0.01 tỷ 5,400 10,500 3,234 5,945 0 0 0 0
2026-01-28 0.56 12,500 0.01 tỷ 2,800 6,100 1,675 3,408 0 0 0 0
2026-01-27 0.56 13,300 0.01 tỷ 6,500 8,000 4,003 4,510 0 0 0 0
2026-01-26 0.55 33,900 0.02 tỷ 10,600 19,500 5,775 8,886 0 0 0 0
2026-01-23 0.77 24,400 0.02 tỷ 9,200 9,400 6,710 7,078 0 0 0 0
2026-01-22 0.81 32,000 0.03 tỷ 1,900 29,800 1,744 26,104 0 0 0 0
2026-01-21 0.95 4,600 0.00 tỷ 100 4,500 93 4,275 0 0 0 0
2026-01-20 0.98 1,000 0.00 tỷ 0 1,000 0 980 0 0 0 0
2026-01-19 0.98 2,600 0.00 tỷ 600 0 580 0 0 0 0 0
2026-01-16 0.95 14,200 0.01 tỷ 1,300 500 1,246 480 0 0 0 0
2026-01-15 0.96 5,300 0.00 tỷ 1,300 3,500 1,168 3,280 0 0 0 0
2026-01-14 0.98 1,400 0.00 tỷ 200 0 196 0 0 0 0 0
2026-01-13 1 5,900 0.01 tỷ 0 2,000 0 2,000 0 0 0 0
2026-01-12 0.98 11,400 0.01 tỷ 0 9,100 0 9,009 0 0 0 0
2026-01-09 0.98 24,000 0.02 tỷ 0 11,200 0 10,930 0 0 0 0
2026-01-08 0.97 1,500 0.00 tỷ 400 0 390 0 0 0 0 0
2026-01-06 0.98 700 0.00 tỷ 200 0 194 0 0 0 0 0
2025-12-30 0.97 1,000 0.00 tỷ 1,000 0 974 0 0 0 0 0
2025-12-26 0.99 1,100 0.00 tỷ 0 1,100 0 1,089 0 0 0 0
2025-12-25 1.25 30,300 0.04 tỷ 300 30,300 375 44,375 0 0 0 0
2025-12-24 1 13,000 0.01 tỷ 0 13,000 0 13,000 0 0 0 0
2025-12-22 1.02 10,000 0.01 tỷ 0 10,000 0 10,160 0 0 0 0