CACB2606
Tổng Thống kê
| Ngày | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | |
| -> | 2,047,300 | 1.47 tỷ | 336,400 | 1,661,900 | 236,155 | 1,212,802 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thống kê
| Ngày | Giá (ngàn) | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | ||
| 2026-02-13 | 0.76 | 35,700 | 0.03 tỷ | 33,800 | 1,400 | 25,412 | 1,056 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-12 | 0.75 | 62,500 | 0.05 tỷ | 24,000 | 12,500 | 17,760 | 9,375 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-11 | 0.73 | 533,700 | 0.38 tỷ | 239,100 | 287,300 | 167,777 | 207,898 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-10 | 0.65 | 103,500 | 0.07 tỷ | 24,300 | 50,400 | 15,610 | 33,185 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-09 | 0.65 | 241,900 | 0.16 tỷ | 15,200 | 226,700 | 9,596 | 150,337 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-06 | 0.67 | 131,900 | 0.09 tỷ | 0 | 131,900 | 0 | 89,641 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-05 | 0.74 | 912,300 | 0.67 tỷ | 0 | 912,300 | 0 | 673,970 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-04 | 1.06 | 25,800 | 0.03 tỷ | 0 | 25,800 | 0 | 27,348 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-03 | 0 | 0.00 tỷ | 0 | 13,600 | 0 | 19,992 | 0 | 0 | 0 | 0 | |