CFPT2609
Tổng Thống kê
| Ngày | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | |
| -> | 620,700 | 0.75 tỷ | 24,000 | 580,500 | 26,921 | 712,770 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thống kê
| Ngày | Giá (ngàn) | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | ||
| 2026-02-13 | 1.05 | 185,700 | 0.21 tỷ | 11,500 | 152,300 | 12,671 | 168,708 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-12 | 1.15 | 22,200 | 0.03 tỷ | 12,500 | 9,700 | 14,250 | 11,176 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-11 | 1.15 | 20,400 | 0.02 tỷ | 0 | 20,400 | 0 | 23,598 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-10 | 1.14 | 900 | 0.00 tỷ | 0 | 900 | 0 | 1,028 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-09 | 1.15 | 36,500 | 0.04 tỷ | 0 | 36,500 | 0 | 42,478 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-06 | 1.16 | 83,800 | 0.10 tỷ | 0 | 83,800 | 0 | 98,088 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-05 | 1.21 | 63,200 | 0.08 tỷ | 0 | 63,200 | 0 | 77,644 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-04 | 1.31 | 208,000 | 0.28 tỷ | 0 | 208,000 | 0 | 280,588 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-03 | 0 | 0.00 tỷ | 0 | 5,700 | 0 | 9,462 | 0 | 0 | 0 | 0 | |