CHDB2510

Tổng Thống kê

Ngày Tổng cộng Tự Doanh khớp lệnh Tự Doanh thỏa thuận
Khối lượng Giá trị (tỷ) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn)
-> 596,600 1.60 tỷ 87,500 314,600 233,651 848,505 0 0 0 0

Thống kê

Ngày Giá (ngàn) Tổng cộng Tự Doanh khớp lệnh Tự Doanh thỏa thuận
Khối lượng Giá trị (tỷ) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn)
2026-02-13 2.4 27,500 0.07 tỷ 500 27,000 1,475 64,800 0 0 0 0
2026-02-12 2.4 4,000 0.01 tỷ 600 500 1,446 1,140 0 0 0 0
2026-02-11 2.4 35,600 0.09 tỷ 800 23,000 1,946 55,410 0 0 0 0
2026-02-10 2.48 300 0.00 tỷ 300 0 744 0 0 0 0 0
2026-02-09 2.44 34,200 0.08 tỷ 500 34,200 1,345 83,573 0 0 0 0
2026-02-05 2.65 26,100 0.07 tỷ 700 22,800 1,862 60,593 0 0 0 0
2026-02-04 2.61 2,500 0.01 tỷ 600 0 1,568 0 0 0 0 0
2026-02-03 2.6 200 0.00 tỷ 200 0 520 0 0 0 0 0
2026-01-30 2.71 7,500 0.02 tỷ 700 1,000 1,897 2,740 0 0 0 0
2026-01-29 2.74 3,500 0.01 tỷ 1,300 1,500 3,409 3,890 0 0 0 0
2026-01-28 2.8 8,300 0.02 tỷ 1,600 4,200 4,612 12,135 0 0 0 0
2026-01-27 2.86 47,900 0.14 tỷ 5,100 34,000 14,856 98,046 0 0 0 0
2026-01-26 2.99 24,500 0.07 tỷ 600 5,000 1,893 15,000 0 0 0 0
2026-01-23 2.98 6,000 0.02 tỷ 1,600 2,300 4,766 6,710 0 0 0 0
2026-01-22 3.14 11,500 0.04 tỷ 1,800 500 5,548 1,595 0 0 0 0
2026-01-21 3.08 75,600 0.23 tỷ 5,500 63,300 16,767 194,078 0 0 0 0
2026-01-20 3 21,000 0.06 tỷ 8,000 4,300 24,616 13,356 0 0 0 0
2026-01-19 2.95 11,600 0.03 tỷ 1,600 2,000 4,700 6,040 0 0 0 0
2026-01-16 3.12 8,500 0.03 tỷ 900 4,500 2,876 13,895 0 0 0 0
2026-01-15 3 16,000 0.05 tỷ 400 10,600 1,148 31,700 0 0 0 0
2026-01-14 2.99 2,100 0.01 tỷ 900 0 2,754 0 0 0 0 0
2026-01-13 2.98 21,300 0.06 tỷ 2,200 2,600 6,564 7,800 0 0 0 0
2026-01-12 2.99 6,200 0.02 tỷ 400 5,200 1,170 15,600 0 0 0 0
2026-01-09 3 11,000 0.03 tỷ 0 10,000 0 30,101 0 0 0 0
2026-01-08 3.19 9,000 0.03 tỷ 600 500 1,944 1,595 0 0 0 0
2026-01-07 3.26 15,000 0.05 tỷ 8,500 1,500 27,970 4,890 0 0 0 0
2026-01-06 3.34 6,000 0.02 tỷ 2,100 1,500 6,892 4,905 0 0 0 0
2026-01-05 3.23 8,700 0.03 tỷ 3,200 1,900 10,006 5,597 0 0 0 0
2025-12-30 2.71 17,900 0.05 tỷ 2,600 8,900 6,862 23,894 0 0 0 0
2025-12-29 2.89 19,600 0.06 tỷ 4,800 11,000 13,849 32,785 0 0 0 0
2025-12-26 2.3 15,100 0.03 tỷ 8,300 3,000 17,828 6,900 0 0 0 0
2025-12-25 2.11 14,100 0.03 tỷ 2,400 1,200 5,355 2,469 0 0 0 0
2025-12-24 2.09 26,200 0.05 tỷ 7,700 6,700 15,597 13,338 0 0 0 0
2025-12-23 1.84 26,800 0.05 tỷ 6,100 6,000 11,516 10,960 0 0 0 0
2025-12-22 1.7 25,300 0.04 tỷ 4,400 13,900 7,350 22,970 0 0 0 0