CHPG2609
Tổng Thống kê
| Ngày | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | |
| -> | 1,952,000 | 2.55 tỷ | 148,500 | 1,788,700 | 170,353 | 2,364,251 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thống kê
| Ngày | Giá (ngàn) | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | ||
| 2026-02-13 | 1.38 | 87,200 | 0.10 tỷ | 43,600 | 38,900 | 48,454 | 43,718 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-12 | 1.12 | 71,100 | 0.08 tỷ | 100 | 63,900 | 114 | 72,394 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-11 | 1.12 | 18,800 | 0.02 tỷ | 500 | 18,400 | 566 | 20,792 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-10 | 1.08 | 53,400 | 0.06 tỷ | 26,900 | 24,000 | 29,057 | 26,052 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-09 | 1.12 | 83,200 | 0.09 tỷ | 38,700 | 44,200 | 44,102 | 49,578 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-06 | 1.17 | 118,000 | 0.15 tỷ | 38,700 | 79,000 | 48,060 | 98,061 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-05 | 1.29 | 390,600 | 0.52 tỷ | 0 | 390,600 | 0 | 516,877 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-04 | 1.38 | 1,125,700 | 1.53 tỷ | 0 | 1,125,700 | 0 | 1,530,019 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-03 | 1.69 | 4,000 | 0.01 tỷ | 0 | 4,000 | 0 | 6,760 | 0 | 0 | 0 | 0 |