CHPG2610
Tổng Thống kê
| Ngày | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | |
| -> | 141,600 | 0.15 tỷ | 12,900 | 192,500 | 14,216 | 227,465 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thống kê
| Ngày | Giá (ngàn) | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | ||
| 2026-02-13 | 1.03 | 10,400 | 0.01 tỷ | 0 | 10,400 | 0 | 10,506 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-12 | 1.01 | 104,500 | 0.11 tỷ | 0 | 104,500 | 0 | 105,574 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-11 | 1.08 | 100 | 0.00 tỷ | 0 | 100 | 0 | 108 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-10 | 1.03 | 6,400 | 0.01 tỷ | 5,200 | 1,200 | 5,356 | 1,296 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-09 | 1.1 | 5,400 | 0.01 tỷ | 0 | 5,300 | 0 | 5,915 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-06 | 1.15 | 9,300 | 0.01 tỷ | 7,700 | 1,300 | 8,860 | 1,562 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-05 | 1.35 | 5,500 | 0.01 tỷ | 0 | 9,700 | 0 | 12,773 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-04 | 0 | 0.00 tỷ | 0 | 60,000 | 0 | 89,731 | 0 | 0 | 0 | 0 | |