CLPB2601
Tổng Thống kê
| Ngày | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | |
| -> | 75,500 | 0.15 tỷ | 26,000 | 49,600 | 46,824 | 101,219 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thống kê
| Ngày | Giá (ngàn) | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | ||
| 2026-02-13 | 1.75 | 100 | 0.00 tỷ | 0 | 100 | 0 | 175 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-11 | 1.67 | 800 | 0.00 tỷ | 800 | 0 | 1,336 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-09 | 1.74 | 2,000 | 0.00 tỷ | 2,000 | 0 | 3,480 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-04 | 1.81 | 2,100 | 0.00 tỷ | 0 | 2,100 | 0 | 3,621 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-03 | 1.76 | 6,300 | 0.01 tỷ | 6,300 | 0 | 11,090 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-01-30 | 1.74 | 6,200 | 0.01 tỷ | 0 | 6,200 | 0 | 10,816 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-01-27 | 1.85 | 200 | 0.00 tỷ | 200 | 0 | 370 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-01-26 | 1.72 | 16,700 | 0.03 tỷ | 16,700 | 0 | 30,548 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-01-23 | 1.82 | 22,000 | 0.04 tỷ | 0 | 22,000 | 0 | 40,261 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-01-22 | 2.07 | 7,400 | 0.02 tỷ | 0 | 7,400 | 0 | 15,963 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-01-21 | 2.59 | 11,700 | 0.03 tỷ | 0 | 11,700 | 0 | 30,055 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-01-20 | 0 | 0.00 tỷ | 0 | 100 | 0 | 328 | 0 | 0 | 0 | 0 | |