CLPB2602
Tổng Thống kê
| Ngày | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | |
| -> | 117,200 | 0.19 tỷ | 19,900 | 97,600 | 30,448 | 163,024 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thống kê
| Ngày | Giá (ngàn) | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | ||
| 2026-02-11 | 1.45 | 600 | 0.00 tỷ | 600 | 0 | 870 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-05 | 1.54 | 5,000 | 0.01 tỷ | 5,000 | 0 | 7,700 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-03 | 1.53 | 100 | 0.00 tỷ | 100 | 0 | 153 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-01-30 | 1.48 | 2,000 | 0.00 tỷ | 0 | 2,000 | 0 | 2,960 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-01-29 | 1.49 | 100 | 0.00 tỷ | 0 | 100 | 0 | 149 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-01-28 | 1.57 | 12,000 | 0.02 tỷ | 12,000 | 0 | 18,280 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-01-26 | 1.49 | 12,100 | 0.02 tỷ | 1,600 | 10,500 | 2,395 | 15,718 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-01-23 | 1.75 | 600 | 0.00 tỷ | 600 | 0 | 1,050 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-01-22 | 1.79 | 1,900 | 0.00 tỷ | 0 | 1,900 | 0 | 3,419 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-01-21 | 1.71 | 82,800 | 0.14 tỷ | 0 | 82,800 | 0 | 140,094 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-01-20 | 0 | 0.00 tỷ | 0 | 300 | 0 | 684 | 0 | 0 | 0 | 0 | |