CMBB2609
Tổng Thống kê
| Ngày | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | |
| -> | 3,743,800 | 3.76 tỷ | 1,009,400 | 2,873,000 | 1,032,748 | 2,957,043 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thống kê
| Ngày | Giá (ngàn) | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | ||
| 2026-02-13 | 1.09 | 604,200 | 0.65 tỷ | 15,400 | 575,900 | 16,478 | 615,839 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-12 | 1.07 | 654,900 | 0.72 tỷ | 2,200 | 635,900 | 2,550 | 700,519 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-11 | 1.3 | 273,500 | 0.31 tỷ | 147,000 | 122,800 | 173,240 | 132,963 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-10 | 1.01 | 911,300 | 0.91 tỷ | 829,700 | 67,800 | 825,270 | 67,634 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-09 | 0.97 | 149,900 | 0.15 tỷ | 9,600 | 139,800 | 9,600 | 139,213 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-06 | 0.92 | 925,000 | 0.80 tỷ | 5,500 | 916,500 | 5,610 | 793,740 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-05 | 0.93 | 51,200 | 0.05 tỷ | 0 | 51,200 | 0 | 49,183 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-04 | 1.01 | 173,800 | 0.18 tỷ | 0 | 173,800 | 0 | 177,788 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-03 | 0 | 0.00 tỷ | 0 | 189,300 | 0 | 280,164 | 0 | 0 | 0 | 0 | |