CMSN2606
Tổng Thống kê
| Ngày | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | |
| -> | 9,900 | 0.01 tỷ | 800 | 20,300 | 689 | 28,209 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thống kê
| Ngày | Giá (ngàn) | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | ||
| 2026-02-13 | 0.83 | 700 | 0.00 tỷ | 700 | 0 | 581 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-12 | 0.66 | 100 | 0.00 tỷ | 0 | 100 | 0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-11 | 0.95 | 2,900 | 0.00 tỷ | 0 | 2,900 | 0 | 2,692 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-10 | 0.88 | 500 | 0.00 tỷ | 0 | 500 | 0 | 441 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-06 | 1.08 | 200 | 0.00 tỷ | 100 | 200 | 108 | 215 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-05 | 1.18 | 5,500 | 0.01 tỷ | 0 | 5,500 | 0 | 7,590 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-04 | 0 | 0.00 tỷ | 0 | 11,100 | 0 | 17,205 | 0 | 0 | 0 | 0 | |