CMWG2607
Tổng Thống kê
| Ngày | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | |
| -> | 86,400 | 0.10 tỷ | 8,100 | 78,100 | 9,373 | 92,054 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thống kê
| Ngày | Giá (ngàn) | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | ||
| 2026-02-13 | 1.21 | 100 | 0.00 tỷ | 100 | 0 | 121 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-12 | 1.25 | 2,200 | 0.00 tỷ | 2,200 | 0 | 2,738 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-11 | 1.12 | 36,500 | 0.04 tỷ | 1,300 | 35,200 | 1,469 | 37,674 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-06 | 1.1 | 1,000 | 0.00 tỷ | 0 | 1,000 | 0 | 1,100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-04 | 1.16 | 1,700 | 0.00 tỷ | 400 | 1,300 | 472 | 1,508 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-03 | 1.28 | 29,000 | 0.04 tỷ | 0 | 29,000 | 0 | 37,120 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-01-30 | 1.41 | 5,600 | 0.01 tỷ | 200 | 5,400 | 282 | 7,514 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-01-29 | 1.11 | 4,100 | 0.00 tỷ | 3,900 | 0 | 4,291 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-01-26 | 0.93 | 100 | 0.00 tỷ | 0 | 100 | 0 | 93 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-01-22 | 1 | 4,600 | 0.00 tỷ | 0 | 4,600 | 0 | 4,636 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-01-21 | 1.51 | 1,300 | 0.00 tỷ | 0 | 1,300 | 0 | 1,961 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-01-20 | 2.24 | 200 | 0.00 tỷ | 0 | 200 | 0 | 448 | 0 | 0 | 0 | 0 |