CMWG2610
Tổng Thống kê
| Ngày | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | |
| -> | 244,400 | 0.34 tỷ | 8,700 | 236,000 | 11,826 | 331,782 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thống kê
| Ngày | Giá (ngàn) | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | ||
| 2026-02-13 | 1.48 | 82,900 | 0.12 tỷ | 1,200 | 81,600 | 1,718 | 119,607 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-12 | 1.44 | 84,600 | 0.12 tỷ | 2,200 | 82,400 | 3,212 | 117,983 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-11 | 1.38 | 22,000 | 0.03 tỷ | 4,900 | 17,100 | 6,428 | 22,764 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-10 | 1.16 | 1,400 | 0.00 tỷ | 400 | 1,000 | 468 | 1,170 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-09 | 1.24 | 1,600 | 0.00 tỷ | 0 | 1,600 | 0 | 1,996 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-06 | 1.14 | 29,600 | 0.03 tỷ | 0 | 29,500 | 0 | 34,044 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-05 | 1.36 | 13,400 | 0.02 tỷ | 0 | 13,400 | 0 | 18,754 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-04 | 1.56 | 8,900 | 0.01 tỷ | 0 | 8,900 | 0 | 14,284 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-03 | 0 | 0.00 tỷ | 0 | 500 | 0 | 1,180 | 0 | 0 | 0 | 0 | |