CSHB2515

Tổng Thống kê

Ngày Tổng cộng Tự Doanh khớp lệnh Tự Doanh thỏa thuận
Khối lượng Giá trị (tỷ) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn)
-> 6,785,200 7.92 tỷ 154,300 4,856,700 129,106 6,139,916 0 0 0 0

Thống kê

Ngày Giá (ngàn) Tổng cộng Tự Doanh khớp lệnh Tự Doanh thỏa thuận
Khối lượng Giá trị (tỷ) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn)
2026-02-13 0.61 2,200 0.00 tỷ 500 2,200 350 1,367 0 0 0 0
2026-02-12 0.61 26,600 0.02 tỷ 3,600 2,300 2,252 1,324 0 0 0 0
2026-02-11 0.66 74,400 0.04 tỷ 3,800 3,400 2,127 1,971 0 0 0 0
2026-02-10 0.48 61,900 0.03 tỷ 20,100 18,300 10,306 9,067 0 0 0 0
2026-02-09 0.58 65,500 0.04 tỷ 7,700 500 4,765 310 0 0 0 0
2026-02-06 0.6 217,200 0.14 tỷ 20,500 17,700 13,322 11,599 0 0 0 0
2026-02-05 0.6 44,400 0.03 tỷ 6,000 3,700 3,856 2,380 0 0 0 0
2026-02-04 0.7 215,100 0.14 tỷ 4,500 13,600 3,109 9,225 0 0 0 0
2026-02-03 0.72 61,200 0.04 tỷ 4,200 4,100 3,065 2,967 0 0 0 0
2026-01-30 0.8 134,700 0.11 tỷ 7,000 14,200 5,972 11,873 0 0 0 0
2026-01-29 0.86 52,700 0.04 tỷ 4,900 6,000 4,037 4,995 0 0 0 0
2026-01-28 0.8 55,600 0.05 tỷ 4,700 18,700 4,078 15,454 0 0 0 0
2026-01-27 0.89 19,700 0.02 tỷ 3,900 8,900 3,443 7,961 0 0 0 0
2026-01-26 0.89 46,700 0.04 tỷ 8,500 8,000 7,763 7,364 0 0 0 0
2026-01-23 1 139,200 0.14 tỷ 14,000 11,600 14,042 11,765 0 0 0 0
2026-01-22 1.11 40,200 0.04 tỷ 7,000 1,700 7,775 1,951 0 0 0 0
2026-01-21 1.15 75,900 0.08 tỷ 18,700 21,700 20,660 24,580 0 0 0 0
2026-01-20 1.16 220,900 0.25 tỷ 2,900 75,100 3,331 86,690 0 0 0 0
2026-01-19 1.17 311,800 0.36 tỷ 200 51,300 228 59,521 0 0 0 0
2026-01-16 1.17 299,000 0.35 tỷ 900 215,900 1,070 252,115 0 0 0 0
2026-01-15 1.17 468,600 0.54 tỷ 1,400 395,100 1,628 452,674 0 0 0 0
2026-01-14 1.2 448,800 0.54 tỷ 1,000 427,300 1,250 510,050 0 0 0 0
2026-01-13 1.2 487,500 0.59 tỷ 1,000 481,700 1,314 580,411 0 0 0 0
2026-01-12 1.35 192,700 0.25 tỷ 0 150,600 0 195,755 0 0 0 0
2026-01-09 1.29 60,800 0.08 tỷ 3,500 47,800 4,325 61,974 0 0 0 0
2026-01-08 1.3 407,100 0.54 tỷ 0 384,300 0 506,096 0 0 0 0
2026-01-07 1.32 603,600 0.74 tỷ 500 603,000 675 734,789 0 0 0 0
2026-01-06 1.21 407,400 0.48 tỷ 1,100 401,600 1,375 475,163 0 0 0 0
2026-01-05 1.31 55,600 0.07 tỷ 1,200 49,400 1,568 65,223 0 0 0 0
2025-12-30 1.4 329,200 0.45 tỷ 1,000 320,100 1,420 435,582 0 0 0 0
2025-12-29 1.35 179,700 0.24 tỷ 0 174,700 0 234,305 0 0 0 0
2025-12-26 1.4 425,100 0.58 tỷ 0 368,500 0 504,130 0 0 0 0
2025-12-25 1.61 11,800 0.02 tỷ 0 11,300 0 18,648 0 0 0 0
2025-12-24 1.65 429,800 0.69 tỷ 0 429,800 0 685,795 0 0 0 0
2025-12-23 1.4 112,600 0.15 tỷ 0 112,600 0 154,842 0 0 0 0