CSTB2606
Tổng Thống kê
| Ngày | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | |
| -> | 115,000 | 0.22 tỷ | 52,300 | 63,700 | 98,563 | 122,859 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thống kê
| Ngày | Giá (ngàn) | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | ||
| 2026-02-13 | 1.93 | 23,400 | 0.04 tỷ | 21,100 | 2,100 | 39,879 | 4,053 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-12 | 1.91 | 28,400 | 0.05 tỷ | 24,100 | 4,400 | 46,043 | 8,588 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-11 | 1.97 | 22,900 | 0.05 tỷ | 100 | 22,900 | 191 | 46,435 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-10 | 1.71 | 27,000 | 0.05 tỷ | 3,000 | 24,000 | 5,130 | 41,280 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-09 | 1.83 | 4,000 | 0.01 tỷ | 4,000 | 0 | 7,320 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-06 | 1.97 | 3,300 | 0.01 tỷ | 0 | 3,300 | 0 | 6,523 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-05 | 2.18 | 5,000 | 0.01 tỷ | 0 | 5,000 | 0 | 11,220 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-04 | 2.28 | 1,000 | 0.00 tỷ | 0 | 1,000 | 0 | 2,280 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-03 | 0 | 0.00 tỷ | 0 | 1,000 | 0 | 2,480 | 0 | 0 | 0 | 0 | |