CTCB2603
Tổng Thống kê
| Ngày | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | |
| -> | 67,100 | 0.13 tỷ | 16,500 | 55,700 | 31,885 | 107,938 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thống kê
| Ngày | Giá (ngàn) | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | ||
| 2026-02-12 | 1.63 | 3,000 | 0.00 tỷ | 0 | 3,000 | 0 | 4,890 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-11 | 1.61 | 3,000 | 0.00 tỷ | 0 | 3,000 | 0 | 4,830 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-04 | 1.55 | 200 | 0.00 tỷ | 0 | 200 | 0 | 328 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-01-27 | 1.73 | 1,000 | 0.00 tỷ | 1,000 | 0 | 1,725 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-01-23 | 2.12 | 34,500 | 0.07 tỷ | 15,500 | 19,000 | 30,160 | 37,550 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-01-22 | 1.93 | 9,900 | 0.02 tỷ | 0 | 9,900 | 0 | 19,107 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-01-21 | 1.87 | 15,500 | 0.03 tỷ | 0 | 15,500 | 0 | 29,095 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-01-20 | 0 | 0.00 tỷ | 0 | 5,100 | 0 | 12,138 | 0 | 0 | 0 | 0 | |