CTCB2606
Tổng Thống kê
| Ngày | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | |
| -> | 737,000 | 0.90 tỷ | 7,000 | 730,000 | 8,000 | 891,645 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thống kê
| Ngày | Giá (ngàn) | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | ||
| 2026-02-13 | 1.22 | 19,600 | 0.02 tỷ | 0 | 19,600 | 0 | 24,008 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-12 | 1.22 | 46,900 | 0.06 tỷ | 1,000 | 45,900 | 1,220 | 55,998 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-11 | 1.22 | 593,800 | 0.72 tỷ | 1,000 | 591,900 | 1,130 | 719,438 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-10 | 1.11 | 19,900 | 0.02 tỷ | 0 | 19,900 | 0 | 23,338 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-09 | 1.14 | 9,800 | 0.01 tỷ | 5,000 | 4,800 | 5,650 | 5,472 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-06 | 1.1 | 1,000 | 0.00 tỷ | 0 | 1,000 | 0 | 1,084 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-05 | 1.17 | 2,400 | 0.00 tỷ | 0 | 2,400 | 0 | 2,856 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-04 | 1.32 | 43,600 | 0.06 tỷ | 0 | 43,600 | 0 | 57,723 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-03 | 0 | 0.00 tỷ | 0 | 900 | 0 | 1,728 | 0 | 0 | 0 | 0 | |