CTPB2603
Tổng Thống kê
| Ngày | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | |
| -> | 10,100 | 0.01 tỷ | 2,200 | 9,100 | 1,667 | 8,494 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thống kê
| Ngày | Giá (ngàn) | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | ||
| 2026-02-12 | 0.62 | 100 | 0.00 tỷ | 0 | 100 | 0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-11 | 0.76 | 2,000 | 0.00 tỷ | 2,000 | 0 | 1,520 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-10 | 0.63 | 100 | 0.00 tỷ | 100 | 100 | 63 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-09 | 0.79 | 1,700 | 0.00 tỷ | 0 | 1,700 | 0 | 1,379 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-06 | 0.81 | 3,200 | 0.00 tỷ | 100 | 3,200 | 84 | 2,608 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-05 | 1 | 3,000 | 0.00 tỷ | 0 | 3,000 | 0 | 3,102 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-04 | 0 | 0.00 tỷ | 0 | 1,000 | 0 | 1,280 | 0 | 0 | 0 | 0 | |