CVHM2525

Tổng Thống kê

Ngày Tổng cộng Tự Doanh khớp lệnh Tự Doanh thỏa thuận
Khối lượng Giá trị (tỷ) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn)
-> 2,756,400 7.18 tỷ 203,200 1,733,300 878,904 4,068,494 0 0 0 0

Thống kê

Ngày Giá (ngàn) Tổng cộng Tự Doanh khớp lệnh Tự Doanh thỏa thuận
Khối lượng Giá trị (tỷ) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn)
2026-02-13 1.82 24,700 0.04 tỷ 2,900 12,500 5,095 22,170 0 0 0 0
2026-02-12 1.82 92,900 0.16 tỷ 3,700 5,700 5,954 9,534 0 0 0 0
2026-02-11 1.58 27,200 0.04 tỷ 2,900 2,500 4,629 3,900 0 0 0 0
2026-02-10 1.44 49,200 0.07 tỷ 2,900 15,000 4,071 20,850 0 0 0 0
2026-02-09 1.25 23,800 0.03 tỷ 4,700 3,500 6,264 4,335 0 0 0 0
2026-02-06 1.44 82,600 0.13 tỷ 16,000 17,000 23,511 25,234 0 0 0 0
2026-02-05 1.51 77,100 0.11 tỷ 1,700 52,400 2,672 71,729 0 0 0 0
2026-02-04 1.24 289,700 0.33 tỷ 4,100 263,600 5,342 301,485 0 0 0 0
2026-02-03 1.41 219,000 0.32 tỷ 2,200 205,900 3,475 295,841 0 0 0 0
2026-01-30 2.08 57,300 0.12 tỷ 2,100 42,900 4,818 94,032 0 0 0 0
2026-01-29 2.02 110,200 0.22 tỷ 200 145,700 404 294,675 0 0 0 0
2026-01-28 1.97 713,600 1.21 tỷ 5,400 98,600 12,993 185,370 0 0 0 0
2026-01-27 2.91 21,500 0.06 tỷ 2,300 11,000 7,304 33,000 0 0 0 0
2026-01-26 3.42 7,700 0.03 tỷ 5,400 300 18,855 1,169 0 0 0 0
2026-01-23 3.9 14,500 0.06 tỷ 6,300 2,800 25,305 11,009 0 0 0 0
2026-01-22 3.96 6,500 0.03 tỷ 500 200 2,115 808 0 0 0 0
2026-01-21 4.04 5,000 0.02 tỷ 1,300 800 5,275 3,140 0 0 0 0
2026-01-20 4.3 13,000 0.05 tỷ 900 11,000 3,745 46,025 0 0 0 0
2026-01-19 4.39 8,500 0.04 tỷ 3,500 0 15,605 0 0 0 0 0
2026-01-16 4.3 25,000 0.11 tỷ 1,100 16,000 4,751 72,390 0 0 0 0
2026-01-15 4.11 31,800 0.14 tỷ 4,400 7,700 20,032 34,592 0 0 0 0
2026-01-14 5.13 26,300 0.14 tỷ 1,700 1,400 8,970 7,205 0 0 0 0
2026-01-13 5.3 37,000 0.19 tỷ 0 12,500 0 63,310 0 0 0 0
2026-01-12 5 48,600 0.25 tỷ 1,900 10,500 10,025 52,520 0 0 0 0
2026-01-09 6.05 13,600 0.08 tỷ 2,200 2,500 12,604 14,706 0 0 0 0
2026-01-08 5.95 76,200 0.47 tỷ 27,000 1,400 161,250 9,802 0 0 0 0
2026-01-07 7.1 27,800 0.19 tỷ 2,900 3,900 18,910 25,825 0 0 0 0
2026-01-06 6.11 109,500 0.62 tỷ 74,400 4,000 409,329 23,000 0 0 0 0
2026-01-05 4.58 15,800 0.07 tỷ 5,600 3,000 25,236 13,585 0 0 0 0
2025-12-30 3.41 35,700 0.12 tỷ 4,100 1,500 14,522 5,145 0 0 0 0
2025-12-29 4.11 52,900 0.22 tỷ 3,200 30,600 12,937 131,626 0 0 0 0
2025-12-26 4.15 23,900 0.10 tỷ 2,200 1,000 9,036 4,150 0 0 0 0
2025-12-25 5.34 45,100 0.25 tỷ 1,600 15,900 8,467 92,357 0 0 0 0
2025-12-24 4.75 116,700 0.51 tỷ 500 111,600 2,275 484,780 0 0 0 0
2025-12-23 3.97 226,500 0.67 tỷ 0 224,500 0 662,495 0 0 0 0
2025-12-22 0 0.00 tỷ 1,400 393,900 3,128 946,700 0 0 0 0