CVHM2604

Tổng Thống kê

Ngày Tổng cộng Tự Doanh khớp lệnh Tự Doanh thỏa thuận
Khối lượng Giá trị (tỷ) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn)
-> 8,604,900 20.96 tỷ 4,984,500 4,095,200 12,237,057 10,800,410 0 0 0 0

Thống kê

Ngày Giá (ngàn) Tổng cộng Tự Doanh khớp lệnh Tự Doanh thỏa thuận
Khối lượng Giá trị (tỷ) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn)
2026-02-13 2.3 280,500 0.61 tỷ 194,500 68,100 418,064 152,469 0 0 0 0
2026-02-12 2.31 477,100 1.02 tỷ 338,900 66,400 727,159 136,522 0 0 0 0
2026-02-11 1.94 253,100 0.50 tỷ 212,800 29,500 417,322 59,193 0 0 0 0
2026-02-10 1.88 232,200 0.41 tỷ 196,100 14,200 343,684 25,080 0 0 0 0
2026-02-09 1.5 106,200 0.16 tỷ 53,500 39,400 81,017 60,212 0 0 0 0
2026-02-06 1.67 420,700 0.75 tỷ 300,100 17,700 536,321 31,655 0 0 0 0
2026-02-05 1.86 154,700 0.27 tỷ 105,700 5,700 181,058 9,283 0 0 0 0
2026-02-04 1.6 571,100 0.84 tỷ 134,900 412,400 193,059 610,951 0 0 0 0
2026-02-03 1.7 610,400 0.96 tỷ 73,700 552,700 130,566 854,161 0 0 0 0
2026-01-30 2.34 534,700 1.30 tỷ 338,900 185,800 826,718 446,077 0 0 0 0
2026-01-29 2.38 69,600 0.16 tỷ 42,200 27,500 99,684 65,149 0 0 0 0
2026-01-28 2.26 2,140,100 4.96 tỷ 1,506,200 399,000 3,561,831 883,469 0 0 0 0
2026-01-27 2.93 220,600 0.65 tỷ 114,900 104,700 336,708 311,987 0 0 0 0
2026-01-26 3.2 544,100 1.77 tỷ 60,700 482,100 194,995 1,575,294 0 0 0 0
2026-01-23 3.66 201,200 0.72 tỷ 22,800 177,800 82,298 639,270 0 0 0 0
2026-01-22 3.31 242,200 0.80 tỷ 54,600 183,900 182,030 610,351 0 0 0 0
2026-01-21 3.51 1,303,900 4.34 tỷ 147,200 1,127,900 505,445 3,741,081 0 0 0 0
2026-01-20 3.11 242,500 0.73 tỷ 175,600 59,800 525,735 183,939 0 0 0 0
2026-01-19 0 0.00 tỷ 911,200 140,600 2,893,363 404,267 0 0 0 0