CVIB2603

Tổng Thống kê

Ngày Tổng cộng Tự Doanh khớp lệnh Tự Doanh thỏa thuận
Khối lượng Giá trị (tỷ) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn)
-> 173,800 0.12 tỷ 40,400 133,500 26,342 93,986 0 0 0 0

Thống kê

Ngày Giá (ngàn) Tổng cộng Tự Doanh khớp lệnh Tự Doanh thỏa thuận
Khối lượng Giá trị (tỷ) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn)
2026-02-13 0.65 13,700 0.01 tỷ 8,500 5,200 5,245 3,178 0 0 0 0
2026-02-12 0.62 66,300 0.04 tỷ 0 66,300 0 41,106 0 0 0 0
2026-02-11 0.58 5,000 0.00 tỷ 0 5,000 0 2,900 0 0 0 0
2026-02-10 0.56 30,200 0.02 tỷ 6,400 23,800 3,584 13,631 0 0 0 0
2026-02-06 0.6 20,400 0.01 tỷ 19,000 1,400 12,140 858 0 0 0 0
2026-02-05 0.7 14,400 0.01 tỷ 0 14,400 0 10,768 0 0 0 0
2026-02-04 0.77 1,100 0.00 tỷ 1,100 0 847 0 0 0 0 0
2026-02-03 0.76 5,100 0.00 tỷ 5,100 0 3,882 0 0 0 0 0
2026-01-30 1.15 15,900 0.02 tỷ 0 15,900 0 18,285 0 0 0 0
2026-01-29 1.53 200 0.00 tỷ 100 100 152 153 0 0 0 0
2026-01-28 1.9 1,100 0.00 tỷ 100 1,000 189 1,900 0 0 0 0
2026-01-27 2.28 100 0.00 tỷ 0 100 0 228 0 0 0 0
2026-01-26 2.65 100 0.00 tỷ 0 100 0 265 0 0 0 0
2026-01-23 3.03 100 0.00 tỷ 100 0 303 0 0 0 0 0
2026-01-21 3.42 100 0.00 tỷ 0 100 0 342 0 0 0 0
2026-01-20 0 0.00 tỷ 0 100 0 372 0 0 0 0