CVIC2517

Tổng Thống kê

Ngày Tổng cộng Tự Doanh khớp lệnh Tự Doanh thỏa thuận
Khối lượng Giá trị (tỷ) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn)
-> 800,600 8.07 tỷ 116,700 507,900 958,130 5,037,334 0 0 0 0

Thống kê

Ngày Giá (ngàn) Tổng cộng Tự Doanh khớp lệnh Tự Doanh thỏa thuận
Khối lượng Giá trị (tỷ) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn) Khối lượng mua Khối lượng bán Giá trị mua (ngàn) Giá trị bán (ngàn)
2026-02-13 7.26 77,100 0.57 tỷ 74,200 6,500 544,914 48,135 0 0 0 0
2026-02-12 7.3 44,400 0.34 tỷ 6,500 24,500 48,026 188,776 0 0 0 0
2026-02-11 6.59 12,600 0.08 tỷ 2,500 6,600 16,045 44,913 0 0 0 0
2026-02-10 5.35 50,600 0.26 tỷ 800 47,100 4,455 244,294 0 0 0 0
2026-02-09 4.95 32,100 0.16 tỷ 400 29,000 1,970 147,465 0 0 0 0
2026-02-06 6.42 28,500 0.19 tỷ 900 27,000 6,040 175,445 0 0 0 0
2026-02-05 6.4 74,400 0.48 tỷ 500 71,300 3,172 456,057 0 0 0 0
2026-02-04 6.41 9,900 0.07 tỷ 4,700 2,500 31,932 17,824 0 0 0 0
2026-02-03 8.23 8,700 0.08 tỷ 4,500 700 39,688 6,150 0 0 0 0
2026-01-30 10.15 6,900 0.07 tỷ 600 4,200 6,120 42,800 0 0 0 0
2026-01-29 10.22 2,000 0.02 tỷ 900 1,000 9,544 10,480 0 0 0 0
2026-01-28 10.15 11,000 0.11 tỷ 2,100 300 22,250 3,120 0 0 0 0
2026-01-27 11.05 8,000 0.09 tỷ 3,800 700 42,469 7,735 0 0 0 0
2026-01-26 11.3 2,700 0.03 tỷ 900 500 10,555 5,750 0 0 0 0
2026-01-23 11.3 6,600 0.08 tỷ 500 4,300 5,875 49,590 0 0 0 0
2026-01-22 11.35 2,900 0.03 tỷ 500 1,400 5,675 16,100 0 0 0 0
2026-01-21 11.5 1,900 0.02 tỷ 1,100 0 12,765 0 0 0 0 0
2026-01-20 11.4 5,900 0.07 tỷ 900 2,100 10,605 24,190 0 0 0 0
2026-01-19 12 8,300 0.10 tỷ 500 5,500 6,050 65,875 0 0 0 0
2026-01-16 12.15 24,900 0.30 tỷ 900 11,700 10,380 140,735 0 0 0 0
2026-01-15 11.6 12,400 0.14 tỷ 1,100 3,200 12,930 38,215 0 0 0 0
2026-01-14 12.08 18,100 0.22 tỷ 0 12,000 0 145,103 0 0 0 0
2026-01-13 12.3 25,400 0.32 tỷ 400 20,900 4,970 262,150 0 0 0 0
2026-01-12 12 35,600 0.46 tỷ 1,700 19,800 21,595 256,020 0 0 0 0
2026-01-09 14 11,100 0.16 tỷ 500 9,300 7,000 130,100 0 0 0 0
2026-01-08 14.55 28,500 0.42 tỷ 1,400 1,700 20,275 25,230 0 0 0 0
2026-01-07 13.61 73,200 0.98 tỷ 500 50,100 6,650 672,042 0 0 0 0
2026-01-06 13.5 22,200 0.30 tỷ 1,400 12,900 19,305 175,075 0 0 0 0
2026-01-05 13.45 49,400 0.66 tỷ 1,400 40,500 19,140 539,225 0 0 0 0
2025-12-30 13.1 27,500 0.36 tỷ 0 21,400 0 282,853 0 0 0 0
2025-12-29 14.99 19,800 0.30 tỷ 0 17,700 0 263,782 0 0 0 0
2025-12-26 14.1 58,000 0.62 tỷ 600 51,500 7,735 552,105 0 0 0 0