CVNM2603
Tổng Thống kê
| Ngày | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | |
| -> | 266,000 | 0.48 tỷ | 27,700 | 238,300 | 46,630 | 434,829 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thống kê
| Ngày | Giá (ngàn) | Tổng cộng | Tự Doanh khớp lệnh | Tự Doanh thỏa thuận | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Giá trị (tỷ) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | Khối lượng mua | Khối lượng bán | Giá trị mua (ngàn) | Giá trị bán (ngàn) | ||
| 2026-02-13 | 1.66 | 23,000 | 0.04 tỷ | 900 | 22,100 | 1,538 | 36,636 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-12 | 1.67 | 51,000 | 0.09 tỷ | 2,000 | 49,000 | 3,380 | 83,036 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-11 | 1.72 | 14,500 | 0.02 tỷ | 14,200 | 300 | 24,292 | 505 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-10 | 1.63 | 35,300 | 0.06 tỷ | 8,400 | 26,900 | 13,634 | 45,433 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-09 | 1.75 | 3,900 | 0.01 tỷ | 2,000 | 1,900 | 3,440 | 3,284 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-06 | 1.78 | 49,200 | 0.08 tỷ | 200 | 49,000 | 346 | 84,282 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-05 | 1.8 | 16,300 | 0.03 tỷ | 0 | 16,300 | 0 | 29,550 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-04 | 1.97 | 41,400 | 0.08 tỷ | 0 | 41,400 | 0 | 81,453 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2026-02-03 | 2.25 | 31,400 | 0.07 tỷ | 0 | 31,400 | 0 | 70,650 | 0 | 0 | 0 | 0 |